|
TỶ GIÁ & GIÁ VÀNG
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| EUR | 24,731.13 | 25,119.23 |
| GBP | 29,602.13 | 30,187.78 |
| USD | 19,475.00 | 19,500.00 |
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
| Vàng SJC 1c | 2,925,000 | 2,933,000 |
| Vàng 24 K | 2,880,000 | 2,930,000 |
| Vàng 18 K | 2,133,000 | 2,213,000 |
| Vàng 14 K | 1,643,000 | 1,723,000 |
|